Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sheffield United
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:12 | 0 | 24 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 22 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:7 | 0 | 24 |
| Gần đây | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:12 | 0 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:4 | 2 | 24 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 24 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 17 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:4 | 2 |
Charlton Athletic
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | 5 | 18 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 14 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 22 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 14 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 6 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
03
26
03
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
B
2.5
X
Cúp FA
10
21
10
21
H
2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
31
01
31
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
13
25
13
25
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
22
23
22
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ben Toner |
| Điều khiển Sheffield United | 2T 1H 0B |
| Điều khiển Charlton Athletic | 2T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

