Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sheffield United
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 25 | 7 | 6 | 53:28 | 82 | 2 |
| Chủ | 19 | 13 | 3 | 3 | 27:14 | 42 | 2 |
| Khách | 19 | 12 | 4 | 3 | 26:14 | 40 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:5 | 13 | |
| Tất cả | 38 | 16 | 18 | 4 | 26:12 | 66 | 1 |
| Chủ | 19 | 9 | 8 | 2 | 14:5 | 35 | 4 |
| Khách | 19 | 7 | 10 | 2 | 12:7 | 31 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
Coventry
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 8 | 13 | 55:48 | 59 | 5 | |
| Chủ | 19 | 11 | 3 | 5 | 34:22 | 36 | 6 | |
| Khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 21:26 | 23 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:8 | 15 | ||
| Tất cả | 38 | 15 | 10 | 13 | 28:22 | 55 | 7 | 39% |
| Chủ | 19 | 7 | 6 | 6 | 18:13 | 27 | 14 | 37% |
| Khách | 19 | 8 | 4 | 7 | 10:9 | 28 | 4 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:1 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
41
11
41
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
20
31
20
31
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
01
22
01
22
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
20
32
20
32
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
B
2.5
T
League Trophy - Anh
00
11
00
11
H
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
H
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
11
32
11
32
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
32
20
32
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oliver Langford |
| Điều khiển Sheffield United | 9T 1H 6B |
| Điều khiển Coventry | 5T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

