Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sheffield United
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 2 | 13 | 33:37 | 29 | 17 |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:12 | 14 | 19 |
| Khách | 13 | 5 | 0 | 8 | 18:25 | 15 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | |
| Tất cả | 24 | 9 | 9 | 6 | 18:10 | 36 | 3 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:4 | 16 | 15 |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 10:6 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 |
Leicester City
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 7 | 8 | 34:34 | 34 | 12 | |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 17:14 | 19 | 14 | |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 17:20 | 15 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:11 | 10 | ||
| Tất cả | 24 | 10 | 4 | 10 | 18:21 | 34 | 9 | 42% |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 11:7 | 23 | 2 | 58% |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 7:14 | 11 | 20 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
23
53
23
53
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
12
32
12
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp FA
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
14
00
14
B
T
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
12
22
12
22
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
Hạng Nhất Anh
20
42
20
42
B
Hạng Nhất Anh
10
41
10
41
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
Hạng Nhất Anh
20
32
20
32
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
40
41
40
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Farai Hallam |
| Điều khiển Sheffield United | 1T 1H 2B |
| Điều khiển Leicester City | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

