Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sheffield United
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 1 | 11 | 24:28 | 22 | 18 |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 11:11 | 10 | 20 |
| Khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 13:17 | 12 | 13 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 13 | |
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 13:8 | 27 | 7 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:4 | 12 | 19 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 7:4 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:0 | 16 |
Norwich City
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 4 | 12 | 21:32 | 13 | 23 | |
| Chủ | 9 | 1 | 1 | 7 | 9:15 | 4 | 23 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 12:17 | 9 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:12 | 5 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 6 | 5 | 15:12 | 30 | 4 | 42% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:4 | 13 | 16 | 33% |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 10:8 | 17 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
12
32
12
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
12
42
12
42
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
B
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Josh Smith |
| Điều khiển Sheffield United | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Norwich City | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 28.57% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.29 |

