Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sheffield United
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 0 | 6 | 2:13 | 3 | 24 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:6 | 0 | 24 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:7 | 3 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:9 | 3 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:4 | 4 | 24 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 24 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 |
Southampton
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:10 | 7 | 19 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | 13 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:6 | 2 | 21 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 6:9 | 4 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:3 | 7 | 17 | 14% |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 20 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 11 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
03
26
03
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
11
32
11
32
B
Hạng Nhất Anh
12
12
12
12
B
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adam Herczeg |
| Điều khiển Sheffield United | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Southampton | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

