Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sheffield Wed.
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 14 | 10 | 15 | 54:60 | 52 | 12 |
| Chủ | 19 | 5 | 7 | 7 | 27:28 | 22 | 23 |
| Khách | 20 | 9 | 3 | 8 | 27:32 | 30 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | |
| Tất cả | 39 | 8 | 16 | 15 | 15:24 | 40 | 22 |
| Chủ | 19 | 6 | 7 | 6 | 10:8 | 25 | 17 |
| Khách | 20 | 2 | 9 | 9 | 5:16 | 15 | 23 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 |
Hull City
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 10 | 11 | 18 | 39:48 | 41 | 21 | |
| Chủ | 20 | 4 | 7 | 9 | 21:25 | 19 | 24 | |
| Khách | 19 | 6 | 4 | 9 | 18:23 | 22 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | ||
| Tất cả | 39 | 10 | 20 | 9 | 15:17 | 50 | 11 | 26% |
| Chủ | 20 | 5 | 11 | 4 | 9:8 | 26 | 16 | 25% |
| Khách | 19 | 5 | 9 | 5 | 6:9 | 24 | 7 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
42
10
42
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
30
33
30
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
31
00
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Anh
11
42
11
42
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
13
01
13
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp FA
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
33
10
33
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oliver Langford |
| Điều khiển Sheffield Wed. | 7T 6H 5B |
| Điều khiển Hull City | 12T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

