Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sheffield Wed.
[ENG L1-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 28 | 12 | 6 | 81:37 | 96 | 3 |
| Chủ | 23 | 16 | 6 | 1 | 49:16 | 54 | 3 |
| Khách | 23 | 12 | 6 | 5 | 32:21 | 42 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:5 | 15 | |
| Tất cả | 46 | 26 | 14 | 6 | 43:16 | 92 | 1 |
| Chủ | 23 | 14 | 6 | 3 | 24:7 | 48 | 1 |
| Khách | 23 | 12 | 8 | 3 | 19:9 | 44 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 |
Southampton
[ENG PR-20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 6 | 7 | 25 | 36:73 | 25 | 20 | |
| Chủ | 19 | 2 | 5 | 12 | 19:37 | 11 | 20 | |
| Khách | 19 | 4 | 2 | 13 | 17:36 | 14 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 9:17 | 1 | ||
| Tất cả | 38 | 8 | 11 | 19 | 15:32 | 35 | 20 | 21% |
| Chủ | 19 | 4 | 8 | 7 | 7:11 | 20 | 18 | 21% |
| Khách | 19 | 4 | 3 | 12 | 8:21 | 15 | 20 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
England League 1
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
England League 1
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
England League 1
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
England League 1
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
England League 1
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
England League 1
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1
T
X
England League 1
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
England League 1
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
England League 1
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
England League 1
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
England League 1
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
England League 1
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
England League 1
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
England League 1
21
42
21
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
2.5/3
X
England League 1
00
20
00
20
B
2.5
X
England League 1
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
Hạng Nhất Anh
10
50
10
50
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
Hạng Nhất Anh
12
33
12
33
H
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
B
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
Ngoại Hạng Anh
01
23
01
23
Ngoại Hạng Anh
20
23
20
23
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Ngoại Hạng Anh
22
44
22
44
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
31
43
31
43
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
33
01
33
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Madley |
| Điều khiển Sheffield Wed. | 1T 1H 2B |
| Điều khiển Southampton | 7T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

