Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shelbourne
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 11 | 6 | 32:27 | 38 | 5 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 17:14 | 19 | 6 |
| Khách | 13 | 4 | 7 | 2 | 15:13 | 19 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 7 | 12 | 7 | 17:17 | 33 | 6 |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 10:9 | 16 | 7 |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 7:8 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
Bohemians
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 3 | 10 | 31:24 | 42 | 3 | |
| Chủ | 13 | 8 | 1 | 4 | 17:10 | 25 | 3 | |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 14:14 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:3 | 9 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 9 | 11 | 13:16 | 27 | 9 | 23% |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 7:7 | 16 | 8 | 31% |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 6:9 | 11 | 8 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
21
32
21
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
12
14
12
14
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Ireland
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
20
23
20
23
T
B
2
0.5/1
T
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Hennessy |
| Điều khiển Shelbourne | 2T 6H 2B |
| Điều khiển Bohemians | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

