Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shelbourne
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 17 | 12 | 7 | 40:27 | 63 | 1 |
| Chủ | 18 | 9 | 6 | 3 | 21:13 | 33 | 4 |
| Khách | 18 | 8 | 6 | 4 | 19:14 | 30 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | |
| Tất cả | 36 | 10 | 17 | 9 | 15:13 | 47 | 6 |
| Chủ | 18 | 5 | 9 | 4 | 9:7 | 24 | 5 |
| Khách | 18 | 5 | 8 | 5 | 6:6 | 23 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Derry City
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 13 | 9 | 48:31 | 55 | 4 | |
| Chủ | 18 | 9 | 6 | 3 | 33:17 | 33 | 2 | |
| Khách | 18 | 5 | 7 | 6 | 15:14 | 22 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:6 | 5 | ||
| Tất cả | 36 | 8 | 20 | 8 | 14:11 | 44 | 7 | 22% |
| Chủ | 18 | 5 | 8 | 5 | 9:6 | 23 | 7 | 28% |
| Khách | 18 | 3 | 12 | 3 | 5:5 | 21 | 7 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Republic of Ireland Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
13
14
13
14
T
3
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
3.5
T
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
00
10
00
10
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
11
31
11
31
T
2/2.5
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
X
VĐQG Ireland
01
23
01
23
B
2/2.5
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Liên đoàn Ireland
HT
FT
HDP
T/X
52
73
52
73
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
31
31
31
31
B
2.5
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2.5/3
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2.5
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
0/0.5
X
T
VĐQG Ireland
00
21
00
21
B
2.5
0/0.5
T
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

