Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shelbourne
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 5 | 1 | 12:8 | 17 | 4 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | 8 | 5 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:4 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 8:6 | 14 | 4 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:3 | 6 | 5 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Galway United
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 14:11 | 16 | 5 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:6 | 7 | 6 | |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 8:5 | 9 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 5 | 1 | 7:4 | 17 | 2 | 40% |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 3:2 | 7 | 4 | 20% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
21
22
21
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
31
31
31
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Republic of Ireland Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
13
14
13
14
T
3
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
3.5
T
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
00
10
00
10
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
25
01
25
T
T
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Ireland Division 1
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Ireland Division 1
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Ireland Division 1
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Ireland Division 1
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
11
23
11
23
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
2/2.5
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
2/2.5
0/0.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Paul Norton |
| Điều khiển Shelbourne | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Galway United | 3T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

