Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 4
-
0 Phạt góc nửa trận 3
-
9 Dứt điểm 16
-
1 Sút trúng mục tiêu 7
-
95 Tấn công 122
-
31 Tấn công nguy hiểm 41
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
11 Phạm lỗi 11
-
2 Thẻ vàng 4
-
8 Sút ngoài cầu môn 9
-
11 Đá phạt trực tiếp 11
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
512 Chuyền bóng 513
-
83% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
3 Việt vị 3
-
5 Số lần cứu thua 0
-
11 Tắc bóng 4
-
6 Cú rê bóng 4
-
14 Quả ném biên 24
-
11 Tắc bóng thành công 4
-
5 Cắt bóng 4
-
31 Chuyển dài 25
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+10'
Grace L.
90+5'
Matthew Healy
86'
Clarke T.
Joshua Honohan
84'
Burke G.
83'
Joshua Honohan
Burke G.
Coote A.
McInroy K.
81'
Lunney J.
Boyd S.
70'
Wood H.
Wilson T.
70'
69'
Burke G.
Byrne J.
69'
Greene A.
Gaffney R.
69'
Watts D.
Mandroiu D.
Odubeko A.
Chapman E.
58'
Boyd S.
Martin J.
58'
49'
Byrne J.
HT1 - 1
Coyle M.
43'
Martin J.
42'
Joshua Honohan
32'
12'
Cleary D.
Byrne J.
6'
Grace L.
Matthews A.

4-3-3
-
1Kearns C. -
2Gannon S.
29Barrett Paddy
4Kameron Ledwidge
3Wilson T. -
27Evan Caffrey
8Coyle M.
23McInroy K. -
5Chapman E.

10Martin J.
18Norris J.
-
20Gaffney R.
21Grant D. -


29Byrne J.
17Matthew Healy
14Mandroiu D.
8McEneff A. -


2Joshua Honohan
4Roberto Lopes Pico
6Cleary D.
3Matthews A. -
1McGinty E.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
9

Boyd S.

14
Coote A.
19
Healy L.
17
Kelly D.
6
Lunney J.
16
O''Sullivan J.
11
Odubeko A.
24
Temple L.
7
Wood H.


Burke G.
10
Clarke T.
18

Grace L.
5
Greene A.
9
Noonan M.
31
Nugent D.
15
O'Reilly-O'Sullivan J.
26
Pohls L.
97
Watts D.
7
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
12%
7%
17%
17%
19%
15%
23%
20%
12%
17%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
23%
21%
8%
19%
20%
12%
11%
12%
20%
17%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 2.1
-
1.4 Thủng lưới 1.0
-
12.9 Bị sút trúng mục tiêu 10.1
-
5.6 Phạt góc 5.0
-
2.3 Thẻ vàng 1.7
-
10.8 Phạm lỗi 9.7
-
60.9% TL kiểm soát bóng 59.3%

