Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shelbourne
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 16:15 | 19 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:7 | 9 | 8 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 8:8 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 9:11 | 15 | 8 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:5 | 7 | 6 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:6 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 |
St. Patricks
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 19:12 | 22 | 4 | |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 13:5 | 15 | 2 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:7 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 6 | 2 | 11:5 | 24 | 3 | 43% |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 7:2 | 15 | 2 | 57% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:3 | 9 | 5 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
21
22
21
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
31
31
31
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Republic of Ireland Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
13
14
13
14
T
3
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
23
01
23
B
2/2.5
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
22
44
22
44
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
51
71
51
71
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
21
43
21
43
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kevin OSullivan |
| Điều khiển Shelbourne | 1T 2H 0B |
| Điều khiển St. Patricks | 3T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

