Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 7 | 5 | 37:25 | 37 | 2 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 26:11 | 23 | 2 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 11:14 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:5 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 13 | 4 | 16:15 | 28 | 7 |
| Chủ | 11 | 3 | 7 | 1 | 10:8 | 16 | 8 |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 6:7 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 |
Dalian Kewei
[N-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 10 | 3 | 22:14 | 37 | 4 | |
| Chủ | 11 | 7 | 4 | 0 | 14:4 | 25 | 1 | |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 8:10 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 12 | 5 | 8:8 | 27 | 7 | 23% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 5:3 | 17 | 4 | 36% |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 3:5 | 10 | 8 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp FA Trung Quốc
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
7 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
13 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
7 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
13 Ngày



