Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shenzhen FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 2 | 7 | 13:25 | 11 | 12 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:11 | 10 | 9 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:14 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:14 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 1 | 3 | 8 | 3:13 | 6 | 16 |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:7 | 5 | 16 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:6 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:8 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 6 | 0 | 19:12 | 24 | 3 | |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 12:8 | 15 | 1 | |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:4 | 9 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:6 | 12 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 7 | 0 | 10:2 | 22 | 2 | 42% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 7:1 | 13 | 1 | 43% |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 7 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
32
02
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
VĐQG Trung Quốc
30
80
30
80
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
32
20
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
01
04
01
04
B
T
4
1.5/2
H
X
Cúp FA Trung Quốc
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

