Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ShenZhen Juniors
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 0 | 6 | 11:24 | 9 | 12 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:7 | 9 | 8 |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 3:17 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:18 | 6 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:10 | 9 | 13 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 | 6 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:7 | 2 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 1 | 2 | 17:10 | 19 | 4 | |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9:7 | 9 | 7 | |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:3 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:9 | 12 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:6 | 12 | 6 | 33% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | 5 | 12 | 20% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Trung Quốc
02
15
02
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
30
43
30
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
31
71
31
71
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Trung Quốc
20
22
20
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
13
15
13
15
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
Hạng Nhất Trung Quốc
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Guangdong GZ-Power

