Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ShenZhen Juniors
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 2 | 11 | 27:38 | 20 | 13 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 16:11 | 16 | 7 |
| Khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 11:27 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:10 | 4 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 8 | 6 | 17:16 | 23 | 7 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 11:4 | 15 | 5 |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 6:12 | 8 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Liaoning Tieren
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 13 | 5 | 1 | 43:18 | 44 | 1 | |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 25:9 | 26 | 2 | |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 18:9 | 18 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:5 | 14 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 9 | 3 | 19:10 | 30 | 2 | 37% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 11:5 | 16 | 4 | 40% |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 8:5 | 14 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
02
15
02
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
30
43
30
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
31
71
31
71
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
31
71
31
71
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
41
42
41
42
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
33
11
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
13
13
13
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
31
71
31
71
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

