Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 9
-
4 Phạt góc nửa trận 4
-
2 Dứt điểm 6
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
96 Tấn công 125
-
32 Tấn công nguy hiểm 74
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
1 Thẻ vàng 2
-
0 Sút ngoài cầu môn 4
-
42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền3 - 5
3-5
Sukhomlinov D.
Golubev A.
3-4
3-4
Bober I.
Artem Malakhov
3-3
2-3
Dmitri Kuchugura
Stefanovich I.
2-2
1-2
Nikitin A.
Gongapshev A.
1-1
0-1
Mashukov I.
AT1 - 1
Không có sự kiện
FT1 - 1
85'
Nikitin A.
70'
Shiryaev M.
Artemiy Kosogorov
67'
60'
Rodin D.
HT1 - 0
Stefanovich I.
11'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
19%
15%
19%
21%
23%
12%
2%
12%
14%
31%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
10%
16%
20%
16%
15%
18%
7%
13%
15%
20%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.2
-
0.6 Thủng lưới 1.3
-
6.9 Bị sút trúng mục tiêu 7.4
-
4.9 Phạt góc 5.0
-
1.4 Thẻ vàng 1.4
-
7.8 Phạm lỗi 8.2
-
49.9% TL kiểm soát bóng 47.7%

