Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 2
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
4 Dứt điểm 7
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
94 Tấn công 132
-
34 Tấn công nguy hiểm 40
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
9 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 2
-
8 Đá phạt trực tiếp 9
-
41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
-
290 Chuyền bóng 449
-
60% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
1 Việt vị 4
-
1 Đánh đầu 22
-
37 Đánh đầu thành công 26
-
1 Số lần cứu thua 0
-
15 Tắc bóng 11
-
7 Cú rê bóng 5
-
24 Quả ném biên 44
-
19 Tắc bóng thành công 17
-
18 Cắt bóng 8
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
1 Kiến tạo 0
-
29 Chuyển dài 27
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
Marquis J.
Lloyd G.
90+1'
Aneke Ch.
Sang T.
87'
Isaac England
Scully A.
72'
71'
Bennett L.
Gibbons J.
60'
Kachunga E.
Kouassi K.
60'
Glenn McConnell
Brophy J.
Scully A.
57'
55'
Smith K.
Sang T.
54'
46'
Kaikai S.
Zak Bradshaw
HT2 - 0
Boyle W.
Clucas S.
36'
Lloyd G.
12'

3-4-3
-
7.012Will Brook -
8.12Hoole L.
7.726Stubbs S.
9.3
5Boyle W. -
6.320Kabia I.
6.5
10Sang T.
6.414Perry T.
8.5
6Clucas S. -
7.57McDermott T.
7.6
9Lloyd G.
6.6
11Scully A.
-
6.1
20Kouassi K.
5.619Lavery S. -
5.915Adam Mayor
6.517Ruddock P.
6.2
8Smith K.
5.9
7Brophy J. -
6.1
22Zak Bradshaw
5.56Watts K.
6.75Morrison M.
6.2
26Gibbons J. -
5.51Eastwood J.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
27
Marquis J.

6.0
15
Aneke Ch.

6.3
38
Isaac England

6.0
48
Bradley Ihionvien
1
Harrison E.
3
Benning M.
8
Biggins H.

5.9
Kachunga E.
10

6.5
Kaikai S.
11

6.3
Bennett L.
2

6.2
Glenn McConnell
27
Mamadou Jobe
23
Ben Hughes
25
Hoddle G.
38
Chấn thương và án treo giò
-
Shayne Lavery19
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
14%
17%
12%
8%
17%
11%
21%
11%
21%
32%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
12%
14%
18%
7%
12%
15%
15%
17%
18%
29%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.4
-
1.8 Thủng lưới 0.8
-
10.9 Bị sút trúng mục tiêu 10.1
-
5.2 Phạt góc 6.0
-
2.7 Thẻ vàng 1.6
-
12.0 Phạm lỗi 11.3
-
44.9% TL kiểm soát bóng 45.1%

