Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
8 Dứt điểm 11
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
97 Tấn công 133
-
62 Tấn công nguy hiểm 58
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
11 Phạm lỗi 8
-
4 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 9
-
8 Đá phạt trực tiếp 11
-
35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
-
233 Chuyền bóng 398
-
52% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
3 Việt vị 2
-
56 Đánh đầu 68
-
33 Đánh đầu thành công 29
-
1 Số lần cứu thua 1
-
14 Tắc bóng 12
-
6 Cú rê bóng 8
-
23 Quả ném biên 27
-
14 Tắc bóng thành công 12
-
10 Cắt bóng 8
-
1 Kiến tạo 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
90+8'
McClean J.
90'
Mo Faal
Rathbone O.
Nurse G.
Benning M.
87'
Hoole L.
84'
76'
Marriott J.
OConnell E.
Shipley J.
Castledine
75'
75'
Rathbone O.
Winchester C.
Gilliead A.
67'
66'
Mullin P.
Cannon A.
Lloyd G.
65'
Castledine
57'
Marquis J.
48'
Marquis J.
48'
Nsiala A.
Pierre A.
46'
HT1 - 1
Feeney M.
45+2'
23'
Fletcher S.
Barnett R.
Marquis J.
Lloyd G.
17'

3-4-1-2
-
6.731Blackman J. -
7.1
5Feeney M.
6.76Feeney J.
6.7
16Pierre A. -
6.8
2Hoole L.
6.6
17Gilliead A.
6.512Ojo F.
7.0
3Benning M. -
6.7
19Castledine -
7.2
9Lloyd G.
7.32
27Marquis J.
-
7.7
26Fletcher S. -
7.138Elliot Lee -
6.8
7McClean J.
6.0
20Rathbone O.
6.737James M.
6.4
8Cannon A.
6.9
29Barnett R. -
6.56OConnor T.
6.5
5OConnell E.
6.44Max Cleworth -
6.71Okonkwo A.

3-5-1-1
Cầu thủ thay thế
22
Nsiala A.

7.2
7
Winchester C.

6.9
26
Shipley J.

6.7
23
Nurse G.

6.5
1
Savin T.
24
Callum Stewart
14
Perry T.

6.3
Mullin P.
10

6.9
Marriott J.
11

6.5
Mo Faal
22
Howard M.
21
Scarr D.
24
Mendy J.
19
Dobson G.
15
Chấn thương và án treo giò
-
Elliott Lee38
-
Callum Burton13
-
Ryan Barnett29
-
Lewis Brunt3
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
14%
22%
26%
6%
10%
12%
12%
19%
14%
25%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
11%
9%
29%
13%
3%
27%
25%
19%
3%
14%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.3
-
2.0 Thủng lưới 0.7
-
11.2 Bị sút trúng mục tiêu 9.3
-
4.5 Phạt góc 5.7
-
2.4 Thẻ vàng 1.5
-
11.6 Phạm lỗi 10.5
-
41.6% TL kiểm soát bóng 52.6%

