Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sigma Olomouc B
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 15 | 5 | 9 | 56:30 | 50 | 6 |
| Chủ | 14 | 7 | 2 | 5 | 22:15 | 23 | 10 |
| Khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 34:15 | 27 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 11:10 | 4 | |
| Tất cả | 29 | 10 | 12 | 7 | 23:13 | 42 | 5 |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 8:8 | 17 | 9 |
| Khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 15:5 | 25 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:5 | 7 |
Vitkovice
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 8 | 11 | 43:45 | 38 | 9 | |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 24:20 | 24 | 8 | |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 19:25 | 14 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 12:8 | 8 | ||
| Tất cả | 29 | 10 | 9 | 10 | 22:24 | 39 | 7 | 34% |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 14:9 | 25 | 4 | 50% |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 8:15 | 14 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
3
H
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
11
11
11
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
00
52
00
52
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
30
10
30
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

