Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
B
B
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
41
31
41
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

