BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Seagames Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
6.5/7
3
X
X
Seagames Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
5.5
2.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
90
00
90
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
4
1.5/2
T
T
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
H
3.5
1.5
T
T
Women’s ASEAN Football Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2/2.5
1
X
H
Women’s ASEAN Football Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Women’s ASEAN Football Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Women’s ASEAN Football Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
90
20
90
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Women’s ASEAN Football Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Seagames Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Seagames Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Women’s ASEAN Football Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Giao hữu
30
31
30
31
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
HT
FT
HDP
T/X
20
90
20
90
B
B
3
1/1.5
T
T
Women’s ASEAN Football Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Women’s ASEAN Football Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Seagames Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Seagames Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
5.5
2.5
T
T
Seagames Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Women’s ASEAN Football Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
4
1.5/2
H
X
Women’s ASEAN Football Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Women’s ASEAN Football Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Women’s ASEAN Football Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Seagames Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Women’s ASEAN Football Championship
3 Ngày
Chưa có dữ liệu.

