So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 13:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 6:0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
| 5 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:6 | 0 |
| 6 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:13 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
60
140
60
140
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
31
51
31
51
AFF U-17 Youth Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
AFF U-17 Youth Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
AFF U-17 Youth Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
AFC Championship U16
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
AFC Championship U16
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
AFC Championship U16
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
90
20
90
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
U-17 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
21
41
21
41
Chưa có dữ liệu

