Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4:2 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 3 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
CECAFA Clubs Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5
T
CECAFA Clubs Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
CECAFA Clubs Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
CECAFA Clubs Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
CECAFA Clubs Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Tanzania Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Tanzania Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Nam Phi Telkom Knockout
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
B
2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Nam Phi Telkom Knockout
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
1.5
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
1.5/2
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
1.5/2
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
1.5/2
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
South Africa Supa 8 Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

