Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2
0.5/1
T
X
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
2.5
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
21
34
21
34
B
T
2/2.5
1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu



