Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sion
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 6 | 12 | 35:42 | 30 | 9 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 22:14 | 20 | 9 |
| Khách | 14 | 3 | 1 | 10 | 13:28 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:16 | 4 | |
| Tất cả | 26 | 7 | 12 | 7 | 19:17 | 33 | 9 |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 13:5 | 21 | 5 |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 6:12 | 12 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 |
FC Lugano
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 6 | 8 | 42:37 | 42 | 4 | |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 27:20 | 27 | 2 | |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 15:17 | 15 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | ||
| Tất cả | 26 | 8 | 11 | 7 | 18:16 | 35 | 6 | 31% |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 11:10 | 18 | 8 | 29% |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 7:6 | 17 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
33
11
33
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Thụy Sĩ
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
33
21
33
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Johannes von Mandach |
| Điều khiển Sion | 2T 1H 0B |
| Điều khiển FC Lugano | 1T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

