Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sion
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 25:21 | 26 | 7 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 17:9 | 16 | 5 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 8:12 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 8 | 4 | 13:7 | 26 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 10:3 | 16 | 4 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:4 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 |
Grasshoppers
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 6 | 9 | 17:27 | 15 | 11 | |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 12:15 | 8 | 12 | |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 5:12 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 4 | 7 | 9:11 | 25 | 7 | 39% |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 4:8 | 10 | 9 | 33% |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 5:3 | 15 | 2 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Thụy Sĩ
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
40
10
40
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
44
31
44
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
41
52
41
52
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
B
B
2.5
T
Giao hữu
20
60
20
60
T
3
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Léonce Lionel Tschudi |
| Điều khiển Sion | 8T 5H 6B |
| Điều khiển Grasshoppers | 4T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

