Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sivasspor
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 10:9 | 9 | 14 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:1 | 7 | 8 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:8 | 2 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:6 | 8 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 5 | 2 | 1:2 | 8 | 15 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 16 |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 0:1 | 4 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Serik Belediyespor
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:12 | 12 | 11 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:5 | 7 | 12 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:7 | 5 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:12 | 8 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 3:5 | 12 | 10 | 38% |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 3:2 | 9 | 7 | 75% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:3 | 3 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
T
H
3.5
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
42
10
42
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
41
41
41
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
24
02
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
71
30
71
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ilker Yasin Avcı |
| Điều khiển Sivasspor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Serik Belediyespor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

