Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SJK Seinajoki
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 5 | 5 | 45:31 | 41 | 5 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:12 | 21 | 5 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 22:19 | 20 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:8 | 13 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 19:15 | 31 | 5 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 12:5 | 19 | 4 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 7:10 | 12 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 |
HJK Helsinki
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 2 | 6 | 59:29 | 44 | 3 | |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 33:17 | 22 | 4 | |
| Khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 26:12 | 22 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 24:11 | 15 | ||
| Tất cả | 22 | 12 | 7 | 3 | 22:10 | 43 | 1 | 55% |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 14:5 | 22 | 2 | 55% |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 8:5 | 21 | 1 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
5
2/2.5
H
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
30
42
30
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
30
42
30
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
31
82
31
82
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
51
00
51
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
24
01
24
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

