So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SK Herd
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 5 | 10 | 49:56 | 32 | 7 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 29:17 | 19 | 5 |
| Khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 20:39 | 13 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:26 | 5 | |
| Tất cả | 24 | 7 | 6 | 11 | 13:33 | 27 | 10 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 7:7 | 18 | 8 |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 6:26 | 9 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:15 | 8 |
Strindheim IL
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 16 | 4 | 4 | 70:31 | 52 | 1 | |
| Chủ | 12 | 10 | 0 | 2 | 44:13 | 30 | 1 | |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 26:18 | 22 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 26:3 | 16 | ||
| Tất cả | 24 | 17 | 3 | 4 | 36:11 | 54 | 1 | 71% |
| Chủ | 12 | 10 | 1 | 1 | 24:5 | 31 | 1 | 83% |
| Khách | 12 | 7 | 2 | 3 | 12:6 | 23 | 1 | 58% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
80
110
80
110
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
62
12
62
B
T
4/4.5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
50
61
50
61
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
3.5
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
90
10
90
T
H
4.5
2/2.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
40
42
40
42
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
B
4
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
50
100
50
100
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3.5/4
X
Cúp Na Uy
03
08
03
08
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
7 Ngày



