Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SK Sigma Olomouc
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 7 | 11 | 46:41 | 43 | 6 |
| Chủ | 15 | 7 | 2 | 6 | 26:23 | 23 | 8 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 20:18 | 20 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | |
| Tất cả | 30 | 12 | 9 | 9 | 20:19 | 45 | 7 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 12:13 | 23 | 7 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 8:6 | 22 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 5 | 5 | 59:28 | 65 | 2 | |
| Chủ | 15 | 11 | 2 | 2 | 35:15 | 35 | 3 | |
| Khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 24:13 | 30 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 15 | 9 | 6 | 30:16 | 54 | 2 | 50% |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 18:9 | 28 | 2 | 53% |
| Khách | 15 | 7 | 5 | 3 | 12:7 | 26 | 3 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Séc
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Séc
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Séc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Séc
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
13
01
13
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Cúp Séc
10
11
10
11
T
2.5
X
Cúp Séc
20
42
20
42
B
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
12
43
12
43
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Séc
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ondrej Pechanec |
| Điều khiển SK Sigma Olomouc | 1T 5H 6B |
| Điều khiển FC Viktoria Plzen | 11T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
FC Viktoria Plzen

