Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SK Sigma Olomouc
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 18:17 | 27 | 8 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 8:2 | 18 | 3 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 10:15 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 12 | 3 | 9:7 | 24 | 9 |
| Chủ | 9 | 2 | 7 | 0 | 3:0 | 13 | 8 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 6:7 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Hradec Kralove
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 30:26 | 27 | 7 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 14:8 | 15 | 6 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 16:18 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:7 | 10 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 7 | 4 | 15:11 | 31 | 3 | 42% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 8:4 | 18 | 3 | 56% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:7 | 13 | 8 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
11
11
11
B
3
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
T
2/2.5
X
VĐQG Séc
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
3
X
VĐQG Séc
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
73
20
73
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
3
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
2/2.5
T
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
34
20
34
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
04
01
04
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
21
43
21
43
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Séc
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
02
33
02
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jan Benes |
| Điều khiển SK Sigma Olomouc | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Hradec Kralove | 1T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.1 |

