Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SK Sigma Olomouc
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 30:32 | 29 | 7 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:17 | 17 | 8 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 14:15 | 12 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 13:14 | 29 | 7 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 8:9 | 15 | 9 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 5:5 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 |
Pardubice
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 6 | 12 | 17:31 | 15 | 14 | |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:12 | 9 | 15 | |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 8:19 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:9 | 4 | ||
| Tất cả | 21 | 3 | 12 | 6 | 8:11 | 21 | 14 | 14% |
| Chủ | 10 | 1 | 7 | 2 | 1:2 | 10 | 14 | 10% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:9 | 11 | 10 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Séc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
T
2/2.5
X
VĐQG Séc
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
02
06
02
06
T
T
4.5
2
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
12
15
12
15
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Séc
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
2.5
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Séc
01
03
01
03
T
H
3.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | P. Hocek |
| Điều khiển SK Sigma Olomouc | 2T 6H 3B |
| Điều khiển Pardubice | 1T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

