Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SK Sigma Olomouc
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 14:8 | 23 | 6 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 6:1 | 15 | 3 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:7 | 8 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:4 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 8 | 2 | 8:4 | 20 | 6 |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 3:0 | 11 | 5 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:4 | 9 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 |
Pardubice
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 6 | 6 | 16:25 | 12 | 12 | |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:14 | 9 | 10 | |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:11 | 3 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 6 | 6 | 5:12 | 12 | 14 | 14% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:7 | 8 | 12 | 25% |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Séc
12
32
12
32
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
12
15
12
15
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Séc
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
30
32
30
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Séc
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
11
31
11
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
13
15
13
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
24
11
24
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pavel Orel |
| Điều khiển SK Sigma Olomouc | 3T 1H 6B |
| Điều khiển Pardubice | 3T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

