Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SK Sigma Olomouc
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 5 | 8 | 37:33 | 35 | 6 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 20:17 | 20 | 6 |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 17:16 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:6 | 12 | |
| Tất cả | 23 | 10 | 5 | 8 | 15:14 | 35 | 5 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 9:9 | 18 | 7 |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 6:5 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:2 | 15 |
Sparta Prague
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 15 | 4 | 4 | 45:25 | 49 | 3 | |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 24:14 | 26 | 4 | |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 21:11 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:4 | 18 | ||
| Tất cả | 23 | 10 | 8 | 5 | 21:14 | 38 | 4 | 43% |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 10:7 | 19 | 5 | 42% |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 11:7 | 19 | 3 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Séc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
2/2.5
X
VĐQG Séc
30
40
30
40
B
2.5/3
T
VĐQG Séc
20
50
20
50
B
2.5/3
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
2.5
X
Cúp Séc
10
42
10
42
B
2.5
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
B
2/2.5
T
Cúp Séc
00
24
00
24
B
2/2.5
T
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
2/2.5
T
Cúp Séc
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Séc
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
43
32
43
H
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
3.5
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
06
02
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dalibor Cerny |
| Điều khiển SK Sigma Olomouc | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Sparta Prague | 8T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

