Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SK Sigma Olomouc
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 6 | 4 | 18:11 | 27 | 7 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 8:1 | 18 | 3 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10:10 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:5 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 11 | 2 | 9:5 | 23 | 8 |
| Chủ | 8 | 2 | 6 | 0 | 3:0 | 12 | 8 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 6:5 | 11 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:2 | 8 |
Sparta Prague
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 4 | 3 | 32:21 | 34 | 2 | |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:14 | 20 | 2 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 13:7 | 14 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 13:11 | 22 | 10 | 29% |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 5:8 | 8 | 13 | 11% |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:3 | 14 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Séc
12
32
12
32
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
02
05
02
05
T
H
4
2/2.5
T
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stanislav Volek |
| Điều khiển SK Sigma Olomouc | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Sparta Prague | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

