Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SK Sturm Graz(Trẻ)
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 16:21 | 8 | 13 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:8 | 7 | 9 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:13 | 1 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 12:15 | 5 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 8:13 | 5 | 15 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | 4 | 12 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:7 | 1 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:10 | 4 |
Kapfenberg Superfund
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 0 | 7 | 9:18 | 3 | 16 | |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:11 | 3 | 14 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:7 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:10 | 6 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 1 | 6 | 3:9 | 4 | 16 | 12% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | 4 | 13 | 20% |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:4 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:6 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Áo
21
31
21
31
B
B
3.5
2.5
T
T
Hạng 2 Áo
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
21
52
21
52
T
T
3
1.5
T
T
Hạng 2 Áo
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
22
42
22
42
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
H
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng 2 Áo
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Áo
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
01
33
01
33
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
Cúp Áo
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Áo
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
61
30
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
15
27
15
27
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
14
14
14
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Jager |
| Điều khiển SK Sturm Graz(Trẻ) | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Kapfenberg Superfund | 3T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Áo
5 Ngày
Hạng 2 Áo
12 Ngày
Hạng 2 Áo
19 Ngày
Hạng 2 Áo
5 Ngày
Hạng 2 Áo
12 Ngày
Hạng 2 Áo
19 Ngày



