Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SKA Energiya
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:12 | 13 | 11 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | 6 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | |
| Tất cả | 11 | 1 | 7 | 3 | 5:8 | 10 | 15 |
| Chủ | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:3 | 5 | 14 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:5 | 5 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 3 | 6 | 13:16 | 9 | 15 | |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 8:8 | 6 | 14 | |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:8 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:7 | 15 | 8 | 27% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:3 | 8 | 8 | 40% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 10 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
21
10
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
02
33
02
33
Cúp Nga
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
2/2.5
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2/2.5
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
22
11
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
Chernomorets Novorossiysk

