So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
2.5/3
1
T
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
34
20
34
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Giao hữu
00
25
00
25
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
50
60
50
60
Giao hữu
11
32
11
32
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu

