Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Skeid Oslo
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 1 | 9 | 17 | 27:56 | 12 | 16 |
| Chủ | 13 | 0 | 5 | 8 | 11:29 | 5 | 16 |
| Khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 16:27 | 7 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:19 | 0 | |
| Tất cả | 27 | 11 | 7 | 9 | 19:16 | 40 | 5 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 7:8 | 19 | 7 |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 12:8 | 21 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 |
Raufoss
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 8 | 13 | 38:53 | 26 | 14 | |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 20:21 | 16 | 13 | |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 18:32 | 10 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:17 | 3 | ||
| Tất cả | 27 | 8 | 7 | 12 | 21:21 | 31 | 12 | 30% |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 12:10 | 16 | 11 | 29% |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 9:11 | 15 | 9 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Na Uy
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
31
01
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Na Uy
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Na Uy
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Cúp Na Uy
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
21
01
21
Hạng 2 Na Uy
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
B
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
3.5/4
T
Hạng 2 Na Uy
32
45
32
45
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
Hạng 2 Na Uy
30
41
30
41
T
Hạng 2 Na Uy
11
12
11
12
Hạng 2 Na Uy
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Na Uy
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
42
42
42
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
10
30
10
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Na Uy
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
02
22
02
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
31
61
31
61
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ole Alexander Ekeli Valen |
| Điều khiển Skeid Oslo | 1T 1H 2B |
| Điều khiển Raufoss | 1T 4H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

