So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
21
23
21
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
60
10
60
Hạng Nhất Thụy Điển
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Thụy Điển
22
52
22
52
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
11 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
18 Ngày
VĐQG Thụy Điển
3 Ngày
VĐQG Thụy Điển
10 Ngày
VĐQG Thụy Điển
18 Ngày



