Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 10:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:10 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
B
4/4.5
2/2.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
23
01
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
31
31
31
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
60
100
60
100
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Northern New Zealand League
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Northern New Zealand League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Northern New Zealand League
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Northern New Zealand League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Northern New Zealand League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Northern New Zealand League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Northern New Zealand League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Northern New Zealand League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Northern New Zealand League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
OFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
OFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
OFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
OFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
OFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Northern New Zealand League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Northern New Zealand League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Northern New Zealand League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG New Zealand
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG New Zealand
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Salman Ahmad Falahi |
| Điều khiển SL Benfica | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Auckland City | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

