Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SL Benfica
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 17 | 2 | 4 | 53:18 | 53 | 2 |
| Chủ | 12 | 11 | 0 | 1 | 37:7 | 33 | 1 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 16:11 | 20 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:7 | 15 | |
| Tất cả | 23 | 13 | 7 | 3 | 26:11 | 46 | 2 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 17:6 | 29 | 1 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 9:5 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:3 | 14 |
CD Nacional
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 5 | 12 | 23:32 | 26 | 12 | |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 16:17 | 20 | 11 | |
| Khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 7:15 | 6 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 10 | 8 | 15:14 | 28 | 13 | 25% |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 12:6 | 20 | 8 | 42% |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 3:8 | 8 | 17 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
32
31
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
13
23
13
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
31
45
31
45
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
100
30
100
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
20
41
20
41
T
3/3.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
14
01
14
T
2.5
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
T
3
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
12
12
12
H
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
13
24
13
24
T
2.5
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
B
3
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
30
00
30
T
3
H
VĐQG Bồ Đào Nha
31
41
31
41
T
3/3.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
31
31
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
3/3.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andre Narciso |
| Điều khiển SL Benfica | 4T 1H 0B |
| Điều khiển CD Nacional | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.4 |

