Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SL Benfica
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 12 | 2 | 3 | 38:11 | 38 | 3 |
| Chủ | 9 | 8 | 0 | 1 | 27:5 | 24 | 2 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:6 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:4 | 10 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 5 | 3 | 16:8 | 32 | 3 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 11:5 | 20 | 2 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:3 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 |
FC Famalicao
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 8 | 5 | 20:20 | 20 | 9 | |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 7:9 | 10 | 13 | |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 13:11 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 8:11 | 3 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 8 | 3 | 11:8 | 26 | 5 | 35% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 4:2 | 15 | 9 | 44% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 7:6 | 11 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
13
02
13
B
B
3
0.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
3.5/4
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
14
12
14
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
32
00
32
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
33
01
33
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
23
22
23
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
3.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Chưa có dữ liệu

