Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slask Wroclaw
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 4 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 14 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 3 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 2 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 |
Miedz Legnica
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:10 | 0 | 17 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:10 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:10 | 0 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 16 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
11
24
11
24
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
42
20
42
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
04
05
04
05
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
3
H
Giao hữu
03
44
03
44
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
3/3.5
X
Giao hữu
20
41
20
41
B
2.5/3
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
43
00
43
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
50
00
50
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
14
14
14
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

