Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slask Wroclaw
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 9 | 13 | 28:40 | 21 | 18 |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 16:17 | 14 | 16 |
| Khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 12:23 | 7 | 17 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:8 | 10 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 12 | 8 | 15:17 | 30 | 14 |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 8:6 | 18 | 11 |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 7:11 | 12 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Motor Lublin
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 6 | 9 | 39:45 | 39 | 8 | |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 23:19 | 22 | 9 | |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 16:26 | 17 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:13 | 10 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 11 | 8 | 19:19 | 32 | 10 | 27% |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 10:10 | 16 | 13 | 31% |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 9:9 | 16 | 6 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
07
01
07
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
41
101
41
101
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
22
62
22
62
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcin Kochanek |
| Điều khiển Slask Wroclaw | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Motor Lublin | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

