Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slask Wroclaw
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 1 | 7 | 10 | 14:28 | 10 | 18 |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 8:12 | 7 | 18 |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 6:16 | 3 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:10 | 1 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 9:11 | 20 | 13 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:3 | 13 | 10 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 4:8 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Piast Gliwice
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 18:18 | 22 | 11 | |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 11 | 15 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 7:8 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 6:8 | 4 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 10 | 4 | 9:8 | 22 | 9 | 22% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 6:5 | 11 | 11 | 22% |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 3:3 | 11 | 8 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
07
01
07
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
21
24
21
24
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ba Lan
00
22
00
22
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
13
13
13
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2
H
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
2.5/3
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
02
22
02
22
B
T
2.5/3
0.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Stefanski |
| Điều khiển Slask Wroclaw | 10T 8H 8B |
| Điều khiển Piast Gliwice | 8T 4H 13B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

