Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 8 | 8 | 27:29 | 32 | 5 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:13 | 17 | 8 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 11:16 | 15 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 | |
| Tất cả | 24 | 3 | 11 | 10 | 11:20 | 20 | 10 |
| Chủ | 11 | 0 | 6 | 5 | 5:11 | 6 | 10 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 6:9 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Dinamo Zagreb
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 6 | 7 | 47:34 | 39 | 3 | |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 32:14 | 27 | 2 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:20 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 | ||
| Tất cả | 24 | 10 | 9 | 5 | 24:16 | 39 | 1 | 42% |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 16:5 | 26 | 1 | 54% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 8:11 | 13 | 6 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Croatia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
23
11
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Croatia
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
02
02
02
02
B
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
11
41
11
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
23
10
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Croatia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Croatia
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
13
15
13
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Croatia
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Croatia
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
02
15
02
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Croatia
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
30
40
30
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Croatia
11
23
11
23
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Croatia
20
32
20
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patrik Kolaric |
| Điều khiển Slaven Belupo Koprivnica | 2T 2H 5B |
| Điều khiển Dinamo Zagreb | 9T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
Slaven Belupo Koprivnica

