Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 8 | 10 | 32:32 | 38 | 4 |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 18:16 | 20 | 7 |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 14:16 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 | |
| Tất cả | 28 | 4 | 11 | 13 | 13:23 | 23 | 10 |
| Chủ | 14 | 0 | 6 | 8 | 5:14 | 6 | 10 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 8:9 | 17 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:4 | 4 |
HNK Sibenik
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 7 | 15 | 25:47 | 25 | 10 | |
| Chủ | 14 | 4 | 3 | 7 | 12:19 | 15 | 10 | |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 13:28 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | ||
| Tất cả | 28 | 7 | 9 | 12 | 14:21 | 30 | 8 | 25% |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 7:6 | 18 | 8 | 29% |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 7:15 | 12 | 8 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Croatia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Croatia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Croatia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Croatia
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Croatia
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Croatia
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Croatia
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Croatia
00
02
00
02
T
2.5
X
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
20
41
20
41
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Croatia
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Croatia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Croatia
12
33
12
33
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Croatia
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Croatia
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Zdenko Lovric |
| Điều khiển Slaven Belupo Koprivnica | 2T 1H 5B |
| Điều khiển HNK Sibenik | 1T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
Slaven Belupo Koprivnica

