Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 25:28 | 28 | 6 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 16:13 | 16 | 7 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 9:15 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 3 | 10 | 9 | 11:19 | 19 | 10 |
| Chủ | 10 | 0 | 5 | 5 | 5:11 | 5 | 10 |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 6:8 | 14 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Istra 1961
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 9 | 8 | 21:33 | 24 | 8 | |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 13:15 | 12 | 9 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:18 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:9 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 11 | 4 | 13:12 | 32 | 3 | 32% |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:5 | 15 | 6 | 27% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 6:7 | 17 | 1 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
23
11
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Croatia
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
02
02
02
02
B
B
2.5
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
2.5
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
11
23
11
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
30
30
30
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
21
21
21
21
B
2.5
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
21
22
21
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
31
00
31
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
20
51
20
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
12
33
12
33
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
23
11
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Croatia
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
22
10
22
T
T
2.5
T
VĐQG Croatia
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0/0.5
T
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Antonio Melnjak |
| Điều khiển Slaven Belupo Koprivnica | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Istra 1961 | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.5 |
Slaven Belupo Koprivnica

